
Hyundai Stargazer F/L
Giá xe: 489.000.000₫ đ
ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
Bảng Giá Chi Tiết Hyundai Stargazer F/L
Bảng Giá Chi Tiết Hyundai Stargazer F/L
| Phiên bản | Giá xe (VNĐ) |
|---|---|
| Stargazer tiêu chuẩn | 489.000.000₫ |
| Stargazer Đặc biệt | 569.000.000₫ |
| Stargazer Cao cấp | 615.000.000₫ |
* Giá trên đã bao gồm VAT. Liên hệ Hotline để nhận báo giá lăn bánh và khuyến mãi mới nhất.
Đồng hành cùng gia đình Việt
New STARGAZER thấu hiểu từng khoảnh khắc sum vầy của gia đình Việt Nam — từ chuyến đi chơi cuối tuần đến những hành trình dài về quê. Thiết kế rộng rãi, tiện nghi như ngôi nhà thứ hai, kết hợp cùng hệ thống định vị tích hợp và công nghệ an toàn SmartSense, giúp mỗi chuyến đi luôn thông suốt, an tâm và trọn vẹn niềm vui bên những người thân yêu.

Mặt trước
Tự tin khám phá mọi nẻo đường Việt Nam. Thiết kế hiện đại, năng động — New Hyundai STARGAZER sẵn sàng đồng hành trên từng cung đường phố thị sầm uất lẫn những hành trình khám phá vẻ đẹp thiên nhiên trải dài từ Bắc vào Nam.

Thiết kế đầu xe mang cảm hứng SUV
Đèn chiếu sáng LED
Tự tin khám phá mọi nẻo đường Việt Nam. Thiết kế hiện đại, năng động — New Hyundai STARGAZER sẵn sàng đồng hành trên từng cung đường phố thị sầm uất lẫn những hành trình khám phá vẻ đẹp thiên nhiên trải dài từ Bắc vào Nam. Vành hợp kim 17ing thiết kế 2 tông màu thể thao đèn báo rẽ dạng LED tích hợp trên gương

Phía sau xe
Cụm đèn hậu LED đặc trưng tạo dấu ấn nhận diện mạnh mẽ, giúp New Stargazer nổi bật trên mọi cung đường. Angten dạng vây cá

Nội Thất
Thoải mái tuyệt đối trên mọi cung đường Việt Nam Không gian nội thất New Hyundai STARGAZER được thiết kế rộng rãi, hiện đại và tối ưu tiện nghi, mang đến trải nghiệm dễ chịu cho cả gia đình trên từng hành trình. Cụm màn hình đôi liền mạch 10.25 inch — hiển thị giải trí và thông tin hành trình trực quan, hiện đại ngay trong tầm tay.

Vận hành
Sẵn sàng cho mọi hành trình New Hyundai STARGAZER mạnh mẽ và tự tin đồng hành cùng gia đình — từ những tuyến cao tốc thênh thang trong phố đến những chuyến road trip khám phá dài ngày đáng nhớ. Động cơ SmartStream G1.5 Chế độ lái linh hoạt theo từng nhu cầu Eco tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, Normal cân bằng cho hành trình hằng ngày, Sport mang đến cảm giác lái mạnh mẽ và phấn khích hơn bao giờ hết.

An Toàn
Thư giãn với hệ thống kiểm soát hành trình thông minh SCC Hệ thống tự động điều chỉnh tốc độ và duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, duy trì tốc độ và khoảng cách tối ưu. Công nghệ lái thông minh giúp mỗi hành trình nhàn nhã và an tâm hơn bao giờ hết. Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Khi có tín hiệu chuyển làn, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm phía hông xe, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thống sẽ kiểm soát để phòng tránh va chạm. Hỗ trợ giữ và duy trì làn đường (LKA-LFA) Nếu như bạn di chuyển ra khỏi làn đường mà không có đèn tín hiệu, hệ thống sẽ sử dụng âm thanh và hình ảnh để cảnh báo về sự thay đổi. Camera của xe sẽ liên tục quét các vạch sơn trên làn đường để đảm bảo rằng xe được điều khiển chính xác và giữa làn đường. Khi cần thiết, tính năng sẽ điều chỉnh tay lái để đảm bảo xe luôn đi trong làn

Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) Phân tích dữ liệu từ camera phía trước. Nếu dự đoán được sắp có va chạm với xe, người đi bộ, xe đạp, hệ thống cánh bảo và phanh tự động sẽ giúp người lái phòng tránh va chạm và tai nạn Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe (RCCA) Khi lùi xe, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm phía hông xe từ bên trái hoặc bên phải, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thống sẽ hỗ trợ phanh. Cảm biến đỗ xe trước – và sau Trợ thủ đắc lực khi tham gia giao thông đô thị, hỗ trợ đỗ xe bằng các cảm biến khoảng cách tại điểm mù cho xe cả trước và sau

Tiện nghi
Thoải mái trên từng cây số Trên những cung đường đông đúc và đa dạng của Việt Nam, sự an tâm và dễ chịu của bạn luôn là ưu tiên hàng đầu.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Stargazer tiêu chuẩn | Stargazer Đặc biệt | Stargazer Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Kích thước tổng thể | 4460 x 1780 x 1695 | 4575 x 1780 x 1695 | 4575 x 1780 x 1695 |
| Công suất cực đại(ps/rpm) | 115/6300 | 115/6300 | 115/6300 |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4500 | 44/4500 | 44/4500 |
| Thông số lốp | 205/55R16 | 205/55R16 | 205/50R17 |
TÍNH CHI PHÍ TRẢ GÓP
Dự Tính Chi Phí Trả Góp
Vui lòng cung cấp dữ liệu vay và nhấn "Tính toán"





